Trong hệ thống phòng sạch, lọc HEPA là cấp lọc cuối cùng, có vai trò quyết định trực tiếp đến cấp độ sạch của không khí cấp vào phòng. Việc lựa chọn đúng loại lọc HEPA, đúng cấp hiệu suất và lắp đặt đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt để hệ thống phòng sạch đạt và duy trì tiêu chuẩn thiết kế.


1. Định nghĩa kỹ thuật lọc HEPA

Lọc HEPA là bộ lọc không khí hiệu suất cao, có khả năng loại bỏ ≥ 99,97% các hạt bụi có kích thước 0,3 µm, theo tiêu chuẩn quốc tế (EN 1822 / IEST / ISO).

Kích thước 0,3 µm được xem là Most Penetrating Particle Size (MPPS) – kích thước hạt khó lọc nhất. Nếu lọc được hạt này, các hạt lớn hơn và nhỏ hơn sẽ bị giữ lại với hiệu suất cao hơn.


2. Cơ chế lọc của HEPA

Lọc HEPA không hoạt động theo nguyên lý “rây” đơn thuần, mà dựa trên tổ hợp nhiều cơ chế vật lý:

🔹 Va chạm quán tính (Inertial Impaction)

Các hạt có kích thước lớn không theo được dòng khí uốn cong quanh sợi lọc, va chạm và bị giữ lại.

🔹 Chặn trực tiếp (Interception)

Các hạt trung bình đi theo dòng khí nhưng chạm vào sợi lọc và bị giữ lại.

🔹 Khuếch tán (Diffusion)

Các hạt siêu mịn (<0,1 µm) chuyển động hỗn loạn (chuyển động Brown), làm tăng khả năng va chạm với sợi lọc.

👉 Sự kết hợp 3 cơ chế này giúp lọc HEPA đạt hiệu suất rất cao trên dải kích thước hạt rộng.


3. Phân cấp hiệu suất lọc HEPA (theo EN 1822)

Cấp lọc Hiệu suất tại MPPS
H10 ≥ 85%
H11 ≥ 95%
H12 ≥ 99,5%
H13 ≥ 99,95%
H14 ≥ 99,995%

👉 Trong phòng sạch:

  • H13: dùng phổ biến cho phòng sạch tiêu chuẩn

  • H14: dùng cho phòng vô trùng, dược phẩm, phòng sạch cấp cao


4. Cấu tạo kỹ thuật lọc HEPA

🔹 Vật liệu lọc

  • Sợi thủy tinh siêu mịn (Micro Glass Fiber)

  • Sắp xếp ngẫu nhiên, mật độ cao

🔹 Kết cấu

  • Dạng gấp nếp (pleated) để tăng diện tích bề mặt lọc

  • Khoảng cách nếp lọc được kiểm soát để đảm bảo lưu lượng và áp suất

🔹 Khung lọc

  • Nhôm, thép mạ kẽm hoặc inox

  • Đảm bảo độ cứng, không biến dạng khi vận hành

🔹 Gioăng kín khí

  • PU / Neoprene / Silicon

  • Đảm bảo độ kín tuyệt đối, tránh rò rỉ bypass


5. Các thông số kỹ thuật quan trọng

  • Hiệu suất lọc: H13 / H14

  • Lưu lượng khí danh định (m³/h)

  • Tổn thất áp suất ban đầu (Initial Pressure Drop)

  • Tổn thất áp suất cuối (Final Pressure Drop)

  • Độ rò rỉ cho phép

  • Kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu

  • Nhiệt độ và độ ẩm làm việc


6. Vị trí lắp đặt lọc HEPA trong hệ thống

  • Terminal HEPA: lắp tại trần phòng sạch (lọc cuối)

  • HEPA cho FFU

  • HEPA cho AHU / HVAC

  • HEPA box (hộp lọc)

👉 Trong phòng sạch, HEPA luôn là cấp lọc cuối, sau các cấp:

  • Pre-filter (G4)

  • Medium filter (F7–F9)


7. Kiểm tra và đánh giá lọc HEPA

  • Leak Test (PAO/DOP Test): kiểm tra độ rò rỉ

  • Đo chênh áp trước – sau lọc

  • Đo lưu lượng và độ đồng đều gió

  • Kiểm tra cấp độ sạch phòng sau lắp đặt


8. Tuổi thọ và bảo trì

Tuổi thọ lọc HEPA phụ thuộc vào:

  • Chất lượng cấp lọc trước

  • Môi trường vận hành

  • Tần suất sử dụng

Thông thường:

  • Thay khi chênh áp đạt giới hạn cho phép

  • Không vệ sinh bằng nước hoặc khí nén


9. Ứng dụng kỹ thuật

  • Phòng sạch dược phẩm GMP

  • Phòng vô trùng – aseptic

  • Phòng lab, vi sinh

  • Điện tử, bán dẫn

  • Thực phẩm và mỹ phẩm


10. Giải pháp lọc HEPA của COFIT Việt Nam

  • Cung cấp lọc HEPA H13 – H14

  • Tư vấn lựa chọn đúng cấp lọc & lưu lượng

  • Gia công theo kích thước yêu cầu

  • Hỗ trợ test, thay thế và bảo trì


📌 COFIT Việt Nam – Giải pháp lọc HEPA kỹ thuật cao cho hệ thống phòng sạch đạt chuẩn.